Bổ ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ, có tác dụng bổ sung, nói rõ. bài viết này hãy cùng Tiếng Trung MS tìm hiểu rõ ràng hơn về 8 loại bổ ngữ quan trọng trong Tiếng Trung nhé. Bổ Ngữ chủ yếu có bổ ngữ động lượng, bổ ngữ thời lượng, bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ trình độ, bổ ngữ tình thái, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ ngữ giới từ, bổ ngữ khả năng......Kết cấu cơ bản:
" Động từ / Tính từ + Bổ Ngữ"
I. Bổ Ngữ Động Lượng.
1.Khái niệm.Bổ ngữ động lượng là bổ ngữ biểu thị số lượng của hành vi, động tác, do động lượng từ đảm nhiệm.Ví dụ:
- 你过来一下
- 毕业后,我们见过一次。
- 老师把我批评了一顿。
- 这本书我学过一遍。
2. Mang tân ngữ.
A. Khi tân ngữ là đại từ, thường tạo thành cấu trúc:
“Động từ vị ngữ + Tân ngữ đại từ + Bổ ngữ động lượng”.
Ví dụ:
我找他好几次,都没找到。
他看了我一眼,没说话。
妈妈喊他好几遍,他还是忘了。
他突然推了我一下。
- 3. Hình thức phủ định.
- 4. Điểm Trọng Yếu
- 5. Giải thích điểm khó
III. Bổ Ngữ Thời Lượng.
1.Khái niệm.
Biểu thị độ ngắn dài của thời gian tiến hành hành vi, động tác, do từ ngữ chỉ thời lượng đảm nhiệm. Ví dụ:
- 请你等一会儿。
- 我看了半天,也没看明白。
- 他在这里住过两年。
- 他坐了几分钟就走了。
2. Mang tân ngữ
A. Khi tân ngữ là đại từ, thường tạo thành cấu trúc:
“Động từ vị ngữ + Tân ngữ đại từ + Bổ ngữ thời lượng”.
Ví dụ:
我等他半天,他也没来。
我叫了他半天,他毫无反应。
妈妈喊他好半天,他还是忘了。
我找你好几天了,你去哪里了?