Phó từ (副词) là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ không làm chủ ngữ, không làm tân ngữ, và không đứng độc lập làm vị ngữ và chỉ đảm nhận vai trò trạng ngữ trong câu Trong bài viết này Tiếng Trung MS sẽ trình bày chi tiết để chúng ta hiểu rõ hơn về phó từ tiếng trung nhé.
I. CÁCH DÙNG CỦA PHÓ TỪ.
Phó từ 副词 /fùcí/ hay còn có tên gọi khác là trạng từ, dùng để bổ động từ, tính từ hoặc cả câu, dùng để biểu thị thời gian, mức độ, phạm vi, tần suất, sự phủ định hoặc thái độ của người nói....Một số phó từ thường gặp trong Tiếng Trung như:
- 很 (hěn): rất
- 非常 (fēicháng): vô cùng
- 太 (tài): quá
- 比较 (bǐjiào): khá
- 不 (bù): không (hiện tại, thói quen, ý chí)
- 没 / 没有 (méi / méiyǒu): không (quá khứ, sự việc đã xảy ra)
1. Chủ yếu làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường không thể bỗ nghĩa cho danh từ hay đại từ.
Ví dụ: 马上走 正在上课 才来 再说
更加漂亮 非常聪明 很美 特别好
Sai: *不学生 *也老师 *又房间 *很城市
2. Có phó từ có thể đứng trước chủ ngữ làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho cả câu.
Ví dụ:
其实男人也是很累的。
的确他的汉语不错。
原来他已经知道了。
就他了解这件事的真相。
3. Có phó từ chỉ mức độ như “极” “很” “坏” “死” “透” có thể đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý làm bổ ngữ trình độ.
Ví dụ:
他的汉语好极了。
最近我忙得很。
这段日子我可累坏了。
问题没解决不了,烦死了!
这次成绩糟透了!
4. Một số ít phó từ như “不” “没” “别” “立刻” “马上” “也许” “当然” “一定” “赶快” “赶紧” “刚刚” … có thể dùng độc lập, thường dùng trong hỏi và đáp.
Ví dụ:
(1)A:你什么时候到的?
B:刚刚。
(2)A:你明天还来吗?
B:不。
(3)A:他能通过吗?
B:也许。
II. VỊ TRÍ PHÓ TỪ TRONG CÂU.
1. Đứng trước động từ.
Đây là vị trí phổ biến nhất.
-
-
我不去 → “không” bổ nghĩa cho “đi”
-
他已经来了→ “đã” bổ nghĩa cho “đến”
-
她常常学习中文 → “thường xuyên” bổ nghĩa cho “học”
-
2. Đứng trước tính từ.
Phó từ đứng trước tính từ để nói mức độ, trạng thái.
-
天气很冷
→ Trời rất lạnh -
这本书非常好
→ Cuốn sách này cực kỳ hay
3. Phó từ đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
Vị trí chuẩn trong câu hoàn chỉnh:
"Chủ ngữ (主语) + Phó từ (副词) + Động từ (动词) / Tính từ (形容词)"
Ví dụ:
我已经吃饭了
他不喜欢喝咖啡
4. Phó từ không đứng ở đâu?
Đây là chỗ người học hay sai nhất:
-
❌ Không đứng sau động từ
✘ 我去不 -
❌ Không làm tân ngữ
✘ 我喜欢很 -
❌ Không đứng một mình
✘ 很。
III. PHÂN LOẠI PHÓ TỪ.